2019/05/07 Bình luận : Lượt xem: 1098
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nhân Lực Gdt Việt Nam Mã số thuế: 0108722466 Địa chỉ: Tầng 9 tòa nhà Detech, số 107 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nhân Lực Gdt Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108722466
Địa chỉ: Tầng 9 tòa nhà Detech, số 107 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Hồng Giang
Ngày cấp giấy phép: 06/05/2019
Ngày hoạt động: 06/05/2019

Xem thêm :

tài khoản 331 phải trả cho người bán

tài khoản 334 phải trả người lao động

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
50 Khách sạn   55101
51 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
52 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
53 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
55 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
56 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
58 Dịch vụ ăn uống khác   56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
60 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
62 Xuất bản sách   58110
63 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
64 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
65 Hoạt động xuất bản khác   58190
66 Xuất bản phần mềm   58200
67 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
68 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
69 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
70 Đại lý du lịch   79110
71 Điều hành tua du lịch   79120
72 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
73 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
74 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
75 Dịch vụ điều tra   80300
76 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
77 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
78 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
79 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
80 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
81 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
82 Giáo dục trung học cơ sở   85311
83 Giáo dục trung học phổ thông   85312
84 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
85 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
86 Dạy nghề   85322
87 Đào tạo cao đẳng   85410
88 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
89 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
90 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
91 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
92 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

Cùng bình luận !