2019/05/01 Bình luận : Lượt xem: 1129
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Ht Nguyễn Mã số thuế: 0108605709 Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà Việt á số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Ht Nguyễn


Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108605709
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà Việt á số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Hùng
Ngày cấp giấy phép: 28/01/2019
Ngày hoạt động: 28/01/2019

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
29 Bán buôn vải   46411
30 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
31 Bán buôn hàng may mặc   46413
32 Bán buôn giày dép   46414
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
35 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
38 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
42 Bán buôn xi măng   46632
43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
44 Bán buôn kính xây dựng   46634
45 Bán buôn sơn, vécni   46635
46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
47 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
50 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
51 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
52 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
53 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
54 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
55 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
59 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
60 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
61 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
64 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
65 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
66 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
67 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
68 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
69 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
70 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
71 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
72 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
73 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
74 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
75 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
76 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
77 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
78 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
79 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
82 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
83 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
84 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
85 Vận tải đường ống   49400
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
90 Bốc xếp hàng hóa 5224  
91 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
92 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
93 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
94 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
95 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
96 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
97 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
98 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
99 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
100 Bưu chính   53100
101 Chuyển phát   53200
102 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
103 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
104 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
105 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
106 Dịch vụ ăn uống khác   56290
107 Cho thuê xe có động cơ 7710  
108 Cho thuê ôtô   77101
109 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
110 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
111 Cho thuê băng, đĩa video   77220
112 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

Cùng bình luận !