2019/05/03 Bình luận : Lượt xem: 1129
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Maxxgroup Mã số thuế: 0108721215 Địa chỉ: Tầng 6, số nhà 38, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Maxxgroup

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108721215
Địa chỉ: Tầng 6, số nhà 38, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hà Văn Thịnh
Ngày cấp giấy phép: 03/05/2019
Ngày hoạt động: 03/05/2019 

dịch vụ thành lập công ty tại quận đống đa

dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại long biên

thành lập doanh nghiệp tại hoàng mai

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
22 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
31 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
32 Bán buôn hoa và cây   46202
33 Bán buôn động vật sống   46203
34 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
36 Bán buôn gạo   46310
37 Bán buôn thực phẩm 4632  
38 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
39 Bán buôn thủy sản   46322
40 Bán buôn rau, quả   46323
41 Bán buôn cà phê   46324
42 Bán buôn chè   46325
43 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
44 Bán buôn thực phẩm khác   46329
45 Bán buôn đồ uống 4633  
46 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
47 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
48 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
74 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
75 Bán buôn quặng kim loại   46621
76 Bán buôn sắt, thép   46622
77 Bán buôn kim loại khác   46623
78 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
89 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
90 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
91 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
92 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
93 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
94 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
95 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
96 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
99 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
100 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
101 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
103 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
104 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
105 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
106 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
108 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
109 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
110 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
111 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
112 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
113 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
114 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
115 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
116 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
117 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
118 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
119 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
120 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
121 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
122 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
123 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
124 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
125 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
126 Dịch vụ ăn uống khác   56290
127 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
128 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
129 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
130 Xuất bản sách   58110
131 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
132 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
133 Hoạt động xuất bản khác   58190
134 Xuất bản phần mềm   58200
135 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
136 Hoạt động kiến trúc   71101
137 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
138 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
139 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
140 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
141 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
142 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
143 Quảng cáo   73100
144 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
145 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
146 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
147 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
148 Giáo dục trung học cơ sở   85311
149 Giáo dục trung học phổ thông   85312
150 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
151 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
152 Dạy nghề   85322
153 Đào tạo cao đẳng   85410
154 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
155 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
156 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
157 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
158 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

Cùng bình luận !