2019/04/29 Bình luận : Lượt xem: 1146
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam Miền Trung Group Mã số thuế: 0315168630 Địa chỉ: 113 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam Miền Trung Group


Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315168630
Địa chỉ: 113 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoàng Anh
Ngày cấp giấy phép: 16/07/2018
Ngày hoạt động: 16/07/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
20 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
21 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
22 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
23 Khai thác và thu gom than cứng   5100
24 Khai thác và thu gom than non   5200
25 Khai thác dầu thô   6100
26 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
27 Khai thác quặng sắt   7100
28 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
29 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
30 Khai thác đá   8101
31 Khai thác cát, sỏi   8102
32 Khai thác đất sét   8103
33 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
34 Khai thác và thu gom than bùn   8920
35 Khai thác muối   8930
36 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
39 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
40 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
41 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
42 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
43 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
44 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
45 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
46 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
47 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
48 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
49 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
50 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
51 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
52 Xây dựng công trình đường sắt   42101
53 Xây dựng công trình đường bộ   42102
54 Xây dựng công trình công ích   42200
55 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
56 Phá dỡ   43110
57 Chuẩn bị mặt bằng   43120
58 Lắp đặt hệ thống điện   43210
59 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
60 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
61 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
62 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
63 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
64 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
65 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
66 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
67 Đại lý xe có động cơ khác   45139
68 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
69 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
70 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
71 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
72 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
73 Bán buôn thực phẩm 4632  
74 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
75 Bán buôn thủy sản   46322
76 Bán buôn rau, quả   46323
77 Bán buôn cà phê   46324
78 Bán buôn chè   46325
79 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
80 Bán buôn thực phẩm khác   46329
81 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
82 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
83 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
84 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
85 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
86 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
87 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
88 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
89 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
90 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
91 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
92 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
94 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
95 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
96 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
97 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
98 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
99 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
100 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
101 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
102 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
103 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
104 Khách sạn   55101
105 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
106 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
107 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
108 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
109 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
110 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
111 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
112 Dịch vụ ăn uống khác   56290
113 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
114 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
115 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
116 Hoạt động thú y   75000

Cùng bình luận !