2019/04/30 Bình luận : Lượt xem: 1103
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Tna Hà Nội Mã số thuế: 0108702607 Địa chỉ: Số nhà 15A, hẻm 25/1/10, tổ 7 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Tna Hà Nội


Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108702607
Địa chỉ: Số nhà 15A, hẻm 25/1/10, tổ 7 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Đình Bổng
Ngày cấp giấy phép: 16/04/2019
Ngày hoạt động: 16/04/2019 

Ngành nghề kinh doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
53 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
54 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
55 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
56 Bưu chính   53100
57 Chuyển phát   53200
58 Hoạt động viễn thông khác 6190  
59 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
60 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
61 Lập trình máy vi tính   62010
62 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
63 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
64 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
65 Cổng thông tin   63120
66 Hoạt động thông tấn   63210
67 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
68 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
69 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
70 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
71 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
72 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
73 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
74 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
75 Bảo hiểm nhân thọ   65110
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
77 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
78 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
79 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
81 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
82 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
83 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !