2019/05/07 Bình luận : Lượt xem: 1028
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hợp Tác Quốc Tế Takumi Mã số thuế: 0108726975 Địa chỉ: Số 24, ngõ 12 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hợp Tác Quốc Tế Takumi

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108726975
Địa chỉ: Số 24, ngõ 12 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Đình Quyết
Ngày cấp giấy phép: 06/05/2019
Ngày hoạt động: 06/05/2019

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
21 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
23 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
27 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
28 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
29 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
31 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
32 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
33 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
34 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
35 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
36 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
37 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
39 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
40 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
41 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
42 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
43 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
44 Vận tải đường ống   49400
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
46 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
47 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
48 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
49 Bưu chính   53100
50 Chuyển phát   53200
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
52 Khách sạn   55101
53 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
54 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
55 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
57 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
58 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
60 Dịch vụ ăn uống khác   56290
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
62 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
63 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
64 Xuất bản sách   58110
65 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
66 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
67 Hoạt động xuất bản khác   58190
68 Xuất bản phần mềm   58200
69 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
70 Giáo dục trung học cơ sở   85311
71 Giáo dục trung học phổ thông   85312
72 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
73 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
74 Dạy nghề   85322
75 Đào tạo cao đẳng   85410
76 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
77 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
78 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
79 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
80 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

Cùng bình luận !