2019/05/07 Bình luận : Lượt xem: 1199
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Du Lịch New Homes Mã số thuế: 0108722473 Địa chỉ: Số 29, ngõ 184 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Du Lịch New Homes

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108722473
Địa chỉ: Số 29, ngõ 184 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hà Anh
Ngày cấp giấy phép: 04/05/2019
Ngày hoạt động: 04/05/2019

Xem thêm:

câu hỏi trắc nghiệm bhxh

bài tập kế toán tiền lương

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
16 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
17 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
18 Xay xát   10611
19 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
20 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
21 Sản xuất đường   10720
22 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
23 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
24 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
25 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
26 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
27 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
28 Sản xuất rượu vang   11020
29 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
30 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
31 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
32 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
36 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
37 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
38 Sản xuất nhạc cụ   32200
39 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
40 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
43 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
44 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
45 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
47 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
48 Đại lý   46101
49 Môi giới   46102
50 Đấu giá   46103
51 Bán buôn thực phẩm 4632  
52 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
53 Bán buôn thủy sản   46322
54 Bán buôn rau, quả   46323
55 Bán buôn cà phê   46324
56 Bán buôn chè   46325
57 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
58 Bán buôn thực phẩm khác   46329
59 Bán buôn đồ uống 4633  
60 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
61 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
62 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
64 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
65 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
66 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
67 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
68 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
69 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
70 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
71 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
73 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
74 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
78 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
81 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
84 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
85 Bán buôn xi măng   46632
86 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
87 Bán buôn kính xây dựng   46634
88 Bán buôn sơn, vécni   46635
89 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
90 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
92 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
93 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
94 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
95 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
96 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
97 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
98 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
99 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
100 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
101 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
102 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
103 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
104 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
105 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
106 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
107 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
108 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
109 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
110 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
111 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
112 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
124 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
125 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
126 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
127 Bưu chính   53100
128 Chuyển phát   53200
129 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
130 Khách sạn   55101
131 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
132 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
133 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
134 Cơ sở lưu trú khác 5590  
135 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
136 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
137 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
138 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
139 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
140 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
141 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
142 Dịch vụ ăn uống khác   56290
143 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
144 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
145 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
146 Xuất bản sách   58110
147 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
148 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
149 Hoạt động xuất bản khác   58190
150 Xuất bản phần mềm   58200
151 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
152 Hoạt động kiến trúc   71101
153 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
154 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
155 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
156 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
157 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
158 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
159 Quảng cáo   73100
160 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
161 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
162 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

Cùng bình luận !