2019/05/02 Bình luận : Lượt xem: 1093
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Rusty Lab Mã số thuế: 0108278392 Địa chỉ: Số 14B, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH 1 Thành Viên Rusty Lab


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108278392
Địa chỉ: Số 14B, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Takahashi Kei
Ngày cấp giấy phép: 17/05/2018
Ngày hoạt động: 16/05/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
17 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
18 Sản xuất mực in   20222
19 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
20 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
21 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
22 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
23 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
24 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
25 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
47 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
48 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
50 Khách sạn   55101
51 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
52 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
53 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
54 Hoạt động viễn thông khác 6190  
55 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
56 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
57 Lập trình máy vi tính   62010
58 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
59 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
60 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
61 Cổng thông tin   63120
62 Hoạt động thông tấn   63210
63 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
64 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
65 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
66 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
67 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
68 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
69 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
70 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
71 Bảo hiểm nhân thọ   65110

Cùng bình luận !