2019/05/02 Bình luận : Lượt xem: 1093
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Bê Tông Hà Thành Mã số thuế: 0108278385 Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà Chung cư 25T2, lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Bê Tông Hà Thành


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108278385
Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà Chung cư 25T2, lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Đức Thọ
Ngày cấp giấy phép: 17/05/2018
Ngày hoạt động: 16/05/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
2 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
3 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
4 Sản xuất xe có động cơ   29100
5 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
6 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
7 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
8 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
9 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
10 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
11 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
12 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
13 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
14 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
15 Tái chế phế liệu 3830  
16 Tái chế phế liệu kim loại   38301
17 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
19 Xây dựng nhà các loại   41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
21 Xây dựng công trình đường sắt   42101
22 Xây dựng công trình đường bộ   42102
23 Xây dựng công trình công ích   42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
25 Phá dỡ   43110
26 Chuẩn bị mặt bằng   43120
27 Lắp đặt hệ thống điện   43210
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
40 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
41 Bán buôn xi măng   46632
42 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
43 Bán buôn kính xây dựng   46634
44 Bán buôn sơn, vécni   46635
45 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
46 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
48 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
49 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
50 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
51 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
52 Bán buôn cao su   46694
53 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
54 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
55 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
56 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
57 Bán buôn tổng hợp   46900
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
60 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
61 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
62 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
63 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
64 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
65 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
68 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
69 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
70 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
72 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
73 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
74 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !