2019/05/02 Bình luận : Lượt xem: 1068
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH City Wood Việt Nam Mã số thuế: 0108279621 Địa chỉ: Số 24 Ngõ 122/135 Do Nha ,Tổ Dân Phố Số 4 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH City Wood Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108279621
Địa chỉ: Số 24 Ngõ 122/135 Do Nha ,Tổ Dân Phố Số 4 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Văn Lực
Ngày cấp giấy phép: 17/05/2018
Ngày hoạt động: 16/05/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
20 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
21 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
22 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
23 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
24 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
25 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
26 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
27 Sản xuất đồng hồ   26520
28 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
29 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
30 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
32 Xây dựng công trình đường sắt   42101
33 Xây dựng công trình đường bộ   42102
34 Xây dựng công trình công ích   42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
36 Phá dỡ   43110
37 Chuẩn bị mặt bằng   43120
38 Lắp đặt hệ thống điện   43210
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
41 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
43 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
44 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
60 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
63 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
66 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
67 Bán buôn xi măng   46632
68 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
69 Bán buôn kính xây dựng   46634
70 Bán buôn sơn, vécni   46635
71 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
72 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
74 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
75 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
76 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
77 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
78 Bán buôn cao su   46694
79 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
80 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
81 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
82 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
83 Bán buôn tổng hợp   46900
84 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
85 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
86 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
87 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
88 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
89 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
90 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
91 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
92 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
93 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
94 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
95 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
96 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
97 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
98 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
99 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
100 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
101 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
104 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
105 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
106 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
107 Vận tải đường ống   49400
108 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
109 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
110 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
111 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
112 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
113 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
114 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
115 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !