2019/06/13 Bình luận : Lượt xem: 1061
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Nước Giặt Th Mã số thuế: 0108780813 Địa chỉ: Số 57, Tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Nước Giặt Th


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108780813
Địa chỉ: Số 57, Tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Công Trứ
Ngày cấp giấy phép: 12/06/2019
Ngày hoạt động: 13/06/2019

Xem thêm:

Tài khoản 711 thu nhập khác

Tài khoản 811 chi phí khác

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
7 Đại lý   46101
8 Môi giới   46102
9 Đấu giá   46103
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
11 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
12 Bán buôn hoa và cây   46202
13 Bán buôn động vật sống   46203
14 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
16 Bán buôn gạo   46310
17 Bán buôn thực phẩm 4632  
18 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
19 Bán buôn thủy sản   46322
20 Bán buôn rau, quả   46323
21 Bán buôn cà phê   46324
22 Bán buôn chè   46325
23 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
24 Bán buôn thực phẩm khác   46329
25 Bán buôn đồ uống 4633  
26 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
27 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
30 Bán buôn vải   46411
31 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
32 Bán buôn hàng may mặc   46413
33 Bán buôn giày dép   46414
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
54 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
55 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
56 Bán buôn dầu thô   46612
57 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
58 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
59 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
60 Bán buôn quặng kim loại   46621
61 Bán buôn sắt, thép   46622
62 Bán buôn kim loại khác   46623
63 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
65 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
66 Bán buôn xi măng   46632
67 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
68 Bán buôn kính xây dựng   46634
69 Bán buôn sơn, vécni   46635
70 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
71 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
73 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
74 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
75 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
76 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
77 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
78 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
79 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
80 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
81 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
82 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
83 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
84 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
85 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
91 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
92 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
93 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
94 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
95 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
96 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
97 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
98 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
99 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
100 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
101 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
102 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
103 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
104 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
105 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
106 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
107 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
108 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
109 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
110 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
111 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
112 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
113 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
114 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
115 Khách sạn   55101
116 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
117 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
118 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
119 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
120 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
121 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
122 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
123 Dịch vụ ăn uống khác   56290
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
125 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
126 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
127 Xuất bản sách   58110
128 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
129 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
130 Hoạt động xuất bản khác   58190
131 Xuất bản phần mềm   58200

Cùng bình luận !