2019/04/29 Bình luận : Lượt xem: 1019
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Tập Đoàn Đầu Tư Địa Ốc Green Group Mã số thuế: 0314879127 Địa chỉ: 15 Đường Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Tập Đoàn Đầu Tư Địa Ốc Green Group


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0314879127
Địa chỉ: 15 Đường Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Ngô Thoại Thông
Ngày cấp giấy phép: 06/02/2018
Ngày hoạt động: 05/02/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
18 Xây dựng công trình đường sắt   42101
19 Xây dựng công trình đường bộ   42102
20 Xây dựng công trình công ích   42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
22 Phá dỡ   43110
23 Chuẩn bị mặt bằng   43120
24 Lắp đặt hệ thống điện   43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
32 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
33 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
36 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
37 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
38 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
39 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
40 Đại lý   46101
41 Môi giới   46102
42 Đấu giá   46103
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
57 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
58 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
59 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
64 Bốc xếp hàng hóa 5224  
65 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
66 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
67 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
68 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
69 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
71 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
72 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
73 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
74 Bưu chính   53100
75 Chuyển phát   53200
76 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
77 Khách sạn   55101
78 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
79 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
80 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
81 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
82 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
83 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
84 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
85 Dịch vụ ăn uống khác   56290

Cùng bình luận !