2019/06/13 Bình luận : Lượt xem: 1144
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quang Vinh Việt Nam Mã số thuế: 0108780933 Địa chỉ: Xóm 2, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quang Vinh Việt Nam


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108780933
Địa chỉ: Xóm 2, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Quang
Ngày cấp giấy phép: 12/06/2019
Ngày hoạt động: 13/06/2019

Xem thêm:

Tài khoản 356 quỹ phát triển khoa học công nghệ

Tài khoản 353 quỹ khen thưởng phúc lợi

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
14 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
15 Xay xát   10611
16 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
17 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
18 Sản xuất đường   10720
19 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
20 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
21 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
22 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
23 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
24 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
25 Sản xuất rượu vang   11020
26 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
33 Bán buôn hoa và cây   46202
34 Bán buôn động vật sống   46203
35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
37 Bán buôn gạo   46310
38 Bán buôn thực phẩm 4632  
39 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
40 Bán buôn thủy sản   46322
41 Bán buôn rau, quả   46323
42 Bán buôn cà phê   46324
43 Bán buôn chè   46325
44 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
45 Bán buôn thực phẩm khác   46329
46 Bán buôn đồ uống 4633  
47 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
48 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
49 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
72 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
73 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
74 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
75 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
76 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814

Cùng bình luận !