2019/06/13 Bình luận : Lượt xem: 1059
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trân An Mã số thuế: 0108783081 Địa chỉ: Số nhà 15, ngách 56/136, ngõ 56, Tổ 1, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trân An


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108783081
Địa chỉ: Số nhà 15, ngách 56/136, ngõ 56, Tổ 1, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Ngô Quang Nam
Ngày cấp giấy phép: 12/06/2019
Ngày hoạt động: 13/06/2019

Xem thêm: 

+ Quyền người lao động tham gia bhxh

Các bước thanh tra bhxh

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
25 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
26 Bán buôn xi măng   46632
27 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
28 Bán buôn kính xây dựng   46634
29 Bán buôn sơn, vécni   46635
30 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
31 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
34 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
35 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
36 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
37 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
38 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
39 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
43 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
44 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
45 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
47 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
48 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
49 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
50 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
52 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
53 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
54 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
55 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
56 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
57 Vận tải đường ống   49400
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
63 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
64 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
65 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
66 Bưu chính   53100
67 Chuyển phát   53200

Cùng bình luận !