2019/05/02 Bình luận : Lượt xem: 1132
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Vĩnh Hưng Mã số thuế: 0108278071 Địa chỉ: Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Vĩnh Hưng

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108278071
Địa chỉ: Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thế Thắng
Ngày cấp giấy phép: 17/05/2018
Ngày hoạt động: 16/05/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
7 Sản xuất thuốc các loại   21001
8 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
11 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
12 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
13 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
14 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
15 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
17 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
18 Sửa chữa thiết bị điện   33140
19 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
20 Sửa chữa thiết bị khác   33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ uống 4633  
35 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
36 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
58 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
59 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
60 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
61 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
62 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
63 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
64 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
68 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
69 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
71 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
72 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
73 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
74 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
75 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
76 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
77 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
78 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
79 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
80 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
81 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
82 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
83 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
84 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
85 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
86 Vận tải hành khách đường sắt   49110
87 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
88 Vận tải bằng xe buýt   49200
89 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
90 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
91 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
98 Vận tải đường ống   49400
99 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
100 Khách sạn   55101
101 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
102 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
103 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
104 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
105 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
106 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
107 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
108 Dịch vụ ăn uống khác   56290
109 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
110 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
111 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
112 Xuất bản sách   58110
113 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
114 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
115 Hoạt động xuất bản khác   58190
116 Xuất bản phần mềm   58200
117 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
118 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
119 Hoạt động sản xuất phim video   59112
120 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
121 Hoạt động hậu kỳ   59120
122 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
123 Cho thuê xe có động cơ 7710  
124 Cho thuê ôtô   77101
125 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
126 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
127 Cho thuê băng, đĩa video   77220
128 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
129 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
130 Giáo dục trung học cơ sở   85311
131 Giáo dục trung học phổ thông   85312

Cùng bình luận !