2019/04/26 Bình luận : Lượt xem: 1114
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Tm Thành Đạt Phát Tài Mã số thuế: 0901053127 Địa chỉ: Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên

Công Ty TNHH Tm Thành Đạt Phát Tài


Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901053127
Địa chỉ: Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Chi Thành
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2019
Ngày hoạt động: 16/03/2019

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Thu gom rác thải độc hại 3812  
2 Thu gom rác thải y tế   38121
3 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
8 Tái chế phế liệu 3830  
9 Tái chế phế liệu kim loại   38301
10 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
12 Xây dựng nhà các loại   41000
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
14 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
15 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
31 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
32 Bán buôn xi măng   46632
33 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
34 Bán buôn kính xây dựng   46634
35 Bán buôn sơn, vécni   46635
36 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
37 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
40 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
41 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
42 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
43 Bán buôn cao su   46694
44 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
45 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
46 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
47 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
48 Bán buôn tổng hợp   46900
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
51 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
52 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
53 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
54 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
55 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
56 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
60 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
61 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
62 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
64 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
65 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
66 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
67 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
68 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
71 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
72 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
73 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
74 Vận tải đường ống   49400

Cùng bình luận !