2019/02/27 Bình luận : Lượt xem: 1063
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần C-fiber Việt Nam Mã số thuế: 0108621161 Địa chỉ: Số 49 Phan Phù Tiên, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần C-fiber Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108621161
Địa chỉ: Số 49 Phan Phù Tiên, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Cao Ngọc Tần
Ngày cấp giấy phép: 25/02/2019
Ngày hoạt động: 25/02/2019 (Đã hoạt động 3 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
9 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
10 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
11 Sản xuất pin và ắc quy   27200
12 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
13 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
16 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
17 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
18 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
19 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
20 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
21 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
22 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
23 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
24 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
25 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
26 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
27 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
28 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
29 Sản xuất máy luyện kim   28230
30 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
31 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
32 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
36 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
37 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
38 Sản xuất nhạc cụ   32200
39 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
40 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
41 Tái chế phế liệu 3830  
42 Tái chế phế liệu kim loại   38301
43 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
44 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
45 Xây dựng nhà các loại   41000
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
48 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
49 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
50 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
51 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
53 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
54 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
55 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
56 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
57 Đại lý   46101
58 Môi giới   46102
59 Đấu giá   46103
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
61 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
62 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
63 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
64 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
65 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
66 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
67 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
68 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
70 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
71 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
75 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
78 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
81 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
82 Bán buôn xi măng   46632
83 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
84 Bán buôn kính xây dựng   46634
85 Bán buôn sơn, vécni   46635
86 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
87 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
89 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
90 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
91 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
92 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
93 Bán buôn cao su   46694
94 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
95 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
96 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
97 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
98 Bán buôn tổng hợp   46900
99 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
100 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
102 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
103 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
104 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
106 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
107 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
108 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
109 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
110 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
111 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
112 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
113 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
114 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
115 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
116 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
117 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
118 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
119 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
120 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
121 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
122 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
123 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
124 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
125 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
126 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
127 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
128 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
131 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
132 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
133 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
134 Vận tải đường ống   49400
135 Hoạt động viễn thông khác 6190  
136 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
137 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
138 Lập trình máy vi tính   62010
139 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
140 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
141 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
142 Cổng thông tin   63120
143 Hoạt động thông tấn   63210
144 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
145 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
146 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
147 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
148 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
149 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
150 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
151 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
152 Bảo hiểm nhân thọ   65110
153 Cho thuê xe có động cơ 7710  
154 Cho thuê ôtô   77101
155 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
156 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
157 Cho thuê băng, đĩa video   77220
158 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

Cùng bình luận !