2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1019
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Chuyển Phát Nhanh Bưu Chính Việt Mã số thuế: 0108521167

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Chuyển Phát Nhanh Bưu Chính Việt Mã số thuế: 0108521167 Địa chỉ: Số 89 ngõ 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Chuyển Phát Nhanh Bưu Chính Việt
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108521167
Địa chỉ: Số 89 ngõ 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phùng Anh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 20/11/2018

+ hoàn thuế xuất khẩu

+ dọn dẹp sổ sách kế toán

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
5 Đại lý   46101
6 Môi giới   46102
7 Đấu giá   46103
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
9 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
10 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
11 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
12 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
13 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
14 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
15 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
16 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
23 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
26 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
29 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
30 Bán buôn xi măng   46632
31 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
32 Bán buôn kính xây dựng   46634
33 Bán buôn sơn, vécni   46635
34 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
35 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
38 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
39 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
40 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
41 Bán buôn cao su   46694
42 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
43 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
44 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
45 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
46 Bán buôn tổng hợp   46900
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
50 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
53 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
54 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
55 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
56 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
57 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
58 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
59 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
60 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
61 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
62 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
63 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
64 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
65 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
66 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
67 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
68 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
71 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
72 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
73 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
74 Vận tải đường ống   49400
75 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
76 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
77 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
78 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
79 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
80 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
81 Vận tải hành khách hàng không   51100
82 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
87 Bốc xếp hàng hóa 5224  
88 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
89 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
90 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
91 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
92 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
93 Hoạt động viễn thông khác 6190  
94 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
95 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
96 Lập trình máy vi tính   62010
97 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
98 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
99 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
100 Cổng thông tin   63120
101 Hoạt động thông tấn   63210
102 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
103 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
104 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
105 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
106 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
107 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
108 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
109 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
110 Bảo hiểm nhân thọ   65110
111 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
112 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
113 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
114 Hoạt động thú y   75000

 


Cùng bình luận !