2019/03/22 Bình luận : Lượt xem: 1147
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Giáo Dục American Study Mã số thuế: 0108413933 Địa chỉ: Lô 203, tầng 1, toà nhà G3AB, số 9 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục American Study
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108413933
Địa chỉ: Lô 203, tầng 1, toà nhà G3AB, số 9 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Thị Tuyên
Ngày cấp giấy phép: 23/08/2018
Ngày hoạt động: 23/08/2018 (Đã hoạt động 7 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
2 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
3 Trồng rau các loại   1181
4 Trồng đậu các loại   1182
5 Trồng hoa, cây cảnh   1183
6 Trồng cây hàng năm khác   1190
7 Trồng cây ăn quả 121  
8 Trồng nho   1211
9 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
10 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
11 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
12 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
13 Trồng cây ăn quả khác   1219
14 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
15 Trồng cây điều   1230
16 Trồng cây hồ tiêu   1240
17 Trồng cây cao su   1250
18 Trồng cây cà phê   1260
19 Trồng cây chè   1270
20 Chăn nuôi gia cầm 146  
21 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
22 Chăn nuôi gà   1462
23 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
24 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
25 Chăn nuôi khác   1490
26 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
28 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
29 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
30 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
31 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
33 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
34 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
36 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
37 Khai thác gỗ   2210
38 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
39 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
40 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
41 Khai thác thuỷ sản biển   3110
42 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
43 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
44 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
45 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
46 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
47 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
48 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
49 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
50 Khai thác và thu gom than cứng   5100
51 Khai thác và thu gom than non   5200
52 Khai thác dầu thô   6100
53 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
54 Khai thác quặng sắt   7100
55 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
56 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
57 Khai thác đá   8101
58 Khai thác cát, sỏi   8102
59 Khai thác đất sét   8103
60 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
61 Khai thác và thu gom than bùn   8920
62 Khai thác muối   8930
63 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
66 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
67 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
68 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
69 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
70 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
71 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
72 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
73 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
75 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
76 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
77 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
78 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
79 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
80 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
81 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
82 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
83 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
84 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
85 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
86 Bảo quản gỗ   16102
87 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
88 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
89 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
90 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
91 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
92 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
93 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
94 In ấn   18110
95 Dịch vụ liên quan đến in   18120
96 Sao chép bản ghi các loại   18200
97 Sản xuất than cốc   19100
98 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
99 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
100 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
101 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
102 Sản xuất xi măng   23941
103 Sản xuất vôi   23942
104 Sản xuất thạch cao   23943
105 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
106 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
107 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
108 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
109 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
110 Đúc sắt thép   24310
111 Đúc kim loại màu   24320
112 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
113 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
114 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
115 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
116 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
117 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
118 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
119 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
120 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
121 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
122 Sản xuất pin và ắc quy   27200
123 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
124 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
125 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
126 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
127 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
128 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
129 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
130 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
131 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
132 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
133 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
134 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
135 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
136 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
137 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
138 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
139 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
140 Sản xuất máy luyện kim   28230
141 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
142 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
143 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
144 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
145 Thoát nước   37001
146 Xử lý nước thải   37002
147 Thu gom rác thải không độc hại   38110
148 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
149 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
150 Đại lý xe có động cơ khác   45139
151 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
152 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
153 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
154 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
155 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
156 Bán mô tô, xe máy 4541  
157 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
158 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
159 Đại lý mô tô, xe máy   45413
160 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
161 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
162 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
163 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
164 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
165 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
166 Đại lý   46101
167 Môi giới   46102
168 Đấu giá   46103
169 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
170 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
171 Bán buôn hoa và cây   46202
172 Bán buôn động vật sống   46203
173 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
174 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
175 Bán buôn gạo   46310
176 Bán buôn thực phẩm 4632  
177 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
178 Bán buôn thủy sản   46322
179 Bán buôn rau, quả   46323
180 Bán buôn cà phê   46324
181 Bán buôn chè   46325
182 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
183 Bán buôn thực phẩm khác   46329
184 Bán buôn đồ uống 4633  
185 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
186 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
187 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
188 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
189 Bán buôn vải   46411
190 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
191 Bán buôn hàng may mặc   46413
192 Bán buôn giày dép   46414
193 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
194 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
195 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
196 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
197 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
198 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
199 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
200 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
201 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
202 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
203 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
204 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
205 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
206 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
207 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
208 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
209 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
210 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
211 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
212 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
213 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
214 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
215 Bán buôn dầu thô   46612
216 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
217 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
218 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
219 Bán buôn quặng kim loại   46621
220 Bán buôn sắt, thép   46622
221 Bán buôn kim loại khác   46623
222 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
223 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
224 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
225 Bán buôn xi măng   46632
226 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
227 Bán buôn kính xây dựng   46634
228 Bán buôn sơn, vécni   46635
229 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
230 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
231 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
232 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
233 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
234 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
235 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
236 Bán buôn cao su   46694
237 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
238 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
239 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
240 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
241 Bán buôn tổng hợp   46900
242 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
243 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
244 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
245 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
246 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
247 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
248 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
249 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
250 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
251 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
252 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
253 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
254 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
255 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
256 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
257 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
258 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
259 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
260 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
261 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
262 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
263 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
264 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
265 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
266 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
267 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
268 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
269 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
270 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
271 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
272 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
273 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
274 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
275 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
276 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
277 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
278 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
279 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
280 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
281 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
282 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
283 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
284 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
285 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
286 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
287 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
288 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
289 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
290 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
291 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
292 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
293 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
294 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
295 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
296 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
297 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
298 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
299 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
300 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
301 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
302 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
303 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
304 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
305 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
306 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
307 Vận tải hành khách đường sắt   49110
308 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
309 Vận tải bằng xe buýt   49200
310 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
311 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
312 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
313 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
314 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
315 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
316 Vận tải đường ống   49400
317 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
318 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
319 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
320 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
321 Bốc xếp hàng hóa 5224  
322 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
323 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
324 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
325 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
326 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
327 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
328 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
329 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
330 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
331 Bưu chính   53100
332 Chuyển phát   53200
333 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
334 Khách sạn   55101
335 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
336 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
337 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
338 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
339 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
340 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
341 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
342 Dịch vụ ăn uống khác   56290
343 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
344 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
345 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
346 Xuất bản sách   58110
347 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
348 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
349 Hoạt động xuất bản khác   58190
350 Xuất bản phần mềm   58200
351 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
352 Hoạt động kiến trúc   71101
353 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
354 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
355 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
356 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
357 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhi&ecir

Cùng bình luận !