2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1195
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Kim Loại Châu Âu Mã số thuế: 5200890165 Địa chỉ: Tổ 13, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái

Công Ty Cổ Phần Kim Loại Châu Âu
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 5200890165
Địa chỉ: Tổ 13, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Trịnh Nguyên Phương
Ngày cấp giấy phép: 21/06/2018
Ngày hoạt động: 20/06/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
16 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
17 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
18 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
19 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
20 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
21 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
22 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
23 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
24 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
25 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
26 Tái chế phế liệu 3830  
27 Tái chế phế liệu kim loại   38301
28 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
29 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
30 Xây dựng nhà các loại   41000
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
32 Xây dựng công trình đường sắt   42101
33 Xây dựng công trình đường bộ   42102
34 Xây dựng công trình công ích   42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
36 Phá dỡ   43110
37 Chuẩn bị mặt bằng   43120
38 Lắp đặt hệ thống điện   43210
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
46 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
47 Bán buôn quặng kim loại   46621
48 Bán buôn sắt, thép   46622
49 Bán buôn kim loại khác   46623
50 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
52 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
53 Bán buôn xi măng   46632
54 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
55 Bán buôn kính xây dựng   46634
56 Bán buôn sơn, vécni   46635
57 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
58 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
60 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
61 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
62 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
63 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
64 Bán buôn cao su   46694
65 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
66 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
67 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
68 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
69 Bán buôn tổng hợp   46900
70 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
72 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
73 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
74 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
75 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
76 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
77 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
78 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
79 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
82 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
83 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
84 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
85 Vận tải đường ống   49400
86 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
87 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
88 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
96 Bốc xếp hàng hóa 5224  
97 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
98 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
99 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
100 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
101 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
103 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
104 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
105 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
106 Bưu chính   53100
107 Chuyển phát   53200
108 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
109 Khách sạn   55101
110 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
111 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
112 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
113 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
114 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
115 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
116 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
117 Dịch vụ ăn uống khác   56290
118 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
119 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
120 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
121 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
122 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
123 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
124 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
125 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !