2019/02/27 Bình luận : Lượt xem: 1136
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Ô Tô Và Máy Nguyễn Gia Mã số thuế: 0108622285 Địa chỉ: Số nhà 182, ngõ 179, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Ô Tô Và Máy Nguyễn Gia
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108622285 
Địa chỉ: Số nhà 182, ngõ 179, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Ngày cấp giấy phép: 26/02/2019
Ngày hoạt động: 26/02/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
12 Sản xuất mỹ phẩm   20231
13 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
14 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
15 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
17 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
18 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
21 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
22 Đại lý xe có động cơ khác   45139
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
28 Bán mô tô, xe máy 4541  
29 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
30 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
31 Đại lý mô tô, xe máy   45413
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
38 Đại lý   46101
39 Môi giới   46102
40 Đấu giá   46103
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
61 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
62 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
63 Bán buôn dầu thô   46612
64 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
65 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
66 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
67 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
68 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
80 Bốc xếp hàng hóa 5224  
81 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
82 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
83 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
84 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
85 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

Cùng bình luận !