2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1022
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Đầu Tư Thịnh Vượng Mã số thuế: 5200889593 Địa chỉ: Tổ 53, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái

Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Đầu Tư Thịnh Vượng
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 5200889593 
Địa chỉ: Tổ 53, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoàng Chương
Ngày cấp giấy phép: 13/06/2018
Ngày hoạt động: 12/06/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây ăn quả 121  
2 Trồng nho   1211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
7 Trồng cây ăn quả khác   1219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
9 Trồng cây điều   1230
10 Trồng cây hồ tiêu   1240
11 Trồng cây cao su   1250
12 Trồng cây cà phê   1260
13 Trồng cây chè   1270
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
15 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
18 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
19 Khai thác gỗ   2210
20 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
21 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
22 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
23 Khai thác thuỷ sản biển   3110
24 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
25 Khai thác đá   8101
26 Khai thác cát, sỏi   8102
27 Khai thác đất sét   8103
28 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
29 Khai thác và thu gom than bùn   8920
30 Khai thác muối   8930
31 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
35 Xây dựng công trình đường sắt   42101
36 Xây dựng công trình đường bộ   42102
37 Xây dựng công trình công ích   42200
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
39 Phá dỡ   43110
40 Chuẩn bị mặt bằng   43120
41 Lắp đặt hệ thống điện   43210
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
43 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
44 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
45 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
46 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
47 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
48 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
49 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
50 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
51 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
53 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
54 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
55 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
56 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
57 Đại lý   46101
58 Môi giới   46102
59 Đấu giá   46103
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
61 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
62 Bán buôn hoa và cây   46202
63 Bán buôn động vật sống   46203
64 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
65 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
66 Bán buôn gạo   46310
67 Bán buôn thực phẩm 4632  
68 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
69 Bán buôn thủy sản   46322
70 Bán buôn rau, quả   46323
71 Bán buôn cà phê   46324
72 Bán buôn chè   46325
73 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
74 Bán buôn thực phẩm khác   46329
75 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
76 Bán buôn vải   46411
77 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
78 Bán buôn hàng may mặc   46413
79 Bán buôn giày dép   46414
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
81 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
82 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
83 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
84 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
85 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
86 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
87 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
88 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
89 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
90 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
91 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
95 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
98 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
100 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
101 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
102 Bán buôn dầu thô   46612
103 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
104 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
105 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
106 Bán buôn quặng kim loại   46621
107 Bán buôn sắt, thép   46622
108 Bán buôn kim loại khác   46623
109 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
110 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
111 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
112 Bán buôn xi măng   46632
113 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
114 Bán buôn kính xây dựng   46634
115 Bán buôn sơn, vécni   46635
116 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
117 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
118 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
119 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
120 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
121 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
122 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
123 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
124 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
125 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
126 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
127 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
128 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
129 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
130 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
131 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
132 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
133 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
134 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
135 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
136 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
137 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
138 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
139 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
140 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
141 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
142 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
143 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
144 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
145 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
146 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
147 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
148 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
149 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
150 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
151 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
152 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
153 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
154 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
155 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
156 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
157 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
158 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
159 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
160 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
161 Vận tải đường ống   49400
162 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
163 Vận tải hành khách ven biển   50111
164 Vận tải hành khách viễn dương   50112
165 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
166 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
167 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
168 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
169 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
170 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
171 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
172 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
173 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
174 Vận tải hành khách hàng không   51100
175 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
176 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
177 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
178 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
179 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
180 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
181 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
182 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
183 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
184 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
185 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
186 Bốc xếp hàng hóa 5224  
187 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
188 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
189 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
190 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
191 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
192 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
193 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
194 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
195 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
196 Bưu chính   53100
197 Chuyển phát   53200
198 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
199 Khách sạn   55101
200 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
201 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
202 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
203 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
204 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
205 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
206 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
207 Dịch vụ ăn uống khác   56290
208 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
209 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
210 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
211 Xuất bản sách   58110
212 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
213 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
214 Hoạt động xuất bản khác   58190
215 Xuất bản phần mềm   58200
216 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
217 Hoạt động kiến trúc   71101
218 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
219 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
220 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
221 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
222 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
223 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
224 Quảng cáo   73100
225 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
226 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
227 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
228 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
229 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
230 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
231 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
232 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
233 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
234 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
235 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !