2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1194
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Mai Nam Mã số thuế: 5200889723 Địa chỉ: Thôn Bỗng, Xã Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái

Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Mai Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200889723
Địa chỉ: Thôn Bỗng, Xã Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Mai Thị Nam
Ngày cấp giấy phép: 13/06/2018
Ngày hoạt động: 13/06/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
2 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
3 Bán buôn xi măng   46632
4 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
5 Bán buôn kính xây dựng   46634
6 Bán buôn sơn, vécni   46635
7 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
8 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
10 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
11 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
12 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
13 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
14 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
15 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
16 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
17 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
19 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
20 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
21 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
22 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
23 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
24 Vận tải đường ống   49400
25 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
26 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
28 Vận tải hành khách hàng không   51100
29 Vận tải hàng hóa hàng không   51200

Cùng bình luận !