2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1093
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đức Bảo Mã số thuế: 5200890454 Địa chỉ: Tổ 2, phố Phúc Yên, Phường Nguyễn Phúc, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đức Bảo
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200890454
Địa chỉ: Tổ 2, phố Phúc Yên, Phường Nguyễn Phúc, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Phú Văn Trung
Ngày cấp giấy phép: 29/06/2018
Ngày hoạt động: 29/06/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
10 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
13 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
16 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
17 Bán buôn xi măng   46632
18 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
19 Bán buôn kính xây dựng   46634
20 Bán buôn sơn, vécni   46635
21 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
22 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
25 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
26 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
27 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
28 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
29 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
30 Vận tải đường ống   49400
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219

Cùng bình luận !