2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1228
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Dũng Quỳnh Lục Yên Mã số thuế: 5200890750 Địa chỉ: Tổ 17, Thị trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái

Công Ty TNHH Dũng Quỳnh Lục Yên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200890750 
Địa chỉ: Tổ 17, Thị trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Đoàn Văn Tho
Ngày cấp giấy phép: 09/07/2018
Ngày hoạt động: 09/07/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
14 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
18 Khai thác gỗ   2210
19 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
20 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
21 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
22 Khai thác thuỷ sản biển   3110
23 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
24 Khai thác đá   8101
25 Khai thác cát, sỏi   8102
26 Khai thác đất sét   8103
27 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
28 Khai thác và thu gom than bùn   8920
29 Khai thác muối   8930
30 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
33 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
34 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
35 Bảo quản gỗ   16102
36 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
37 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
38 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
39 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
40 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
41 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
42 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
43 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
44 Xây dựng công trình đường sắt   42101
45 Xây dựng công trình đường bộ   42102
46 Xây dựng công trình công ích   42200
47 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
48 Phá dỡ   43110
49 Chuẩn bị mặt bằng   43120
50 Lắp đặt hệ thống điện   43210
51 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
52 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
53 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
54 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
55 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
56 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
67 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
68 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
69 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
70 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
71 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
72 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
73 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
77 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
78 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
79 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
80 Vận tải đường ống   49400
81 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
82 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
83 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
84 Vận tải hành khách hàng không   51100
85 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
89 Bốc xếp hàng hóa 5224  
90 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
91 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
92 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
93 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
94 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

Cùng bình luận !