2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1028
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Gomyfarm Mã số thuế: 0108519954

Mã số thuế Công Ty TNHH Gomyfarm Mã số thuế: 0108519954 Địa chỉ: số 9, ngách 4, ngõ 163, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Gomyfarm
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108519954
Địa chỉ: số 9, ngách 4, ngõ 163, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Hồng Điệp
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 19/11/2018

+ làm báo cáo tài chính tại từ liêm

+ hoàn thuế xuất khẩu ở vĩnh phúc

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây lấy sợi   1160
5 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
6 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
7 Trồng rau các loại   1181
8 Trồng đậu các loại   1182
9 Trồng hoa, cây cảnh   1183
10 Trồng cây hàng năm khác   1190
11 Trồng cây ăn quả 121  
12 Trồng nho   1211
13 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
14 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
15 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
16 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
17 Trồng cây ăn quả khác   1219
18 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
19 Trồng cây điều   1230
20 Trồng cây hồ tiêu   1240
21 Trồng cây cao su   1250
22 Trồng cây cà phê   1260
23 Trồng cây chè   1270
24 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
25 Trồng cây gia vị   1281
26 Trồng cây dược liệu   1282
27 Trồng cây lâu năm khác   1290
28 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
29 Chăn nuôi trâu, bò   1410
30 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
31 Chăn nuôi dê, cừu   1440
32 Chăn nuôi lợn   1450
33 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
34 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
35 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
36 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
37 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
39 Sản xuất xe có động cơ   29100
40 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
41 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
42 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
43 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
44 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
45 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
46 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
47 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
48 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
49 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
51 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
52 Bán buôn hoa và cây   46202
53 Bán buôn động vật sống   46203
54 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
56 Bán buôn gạo   46310
57 Bán buôn thực phẩm 4632  
58 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
59 Bán buôn thủy sản   46322
60 Bán buôn rau, quả   46323
61 Bán buôn cà phê   46324
62 Bán buôn chè   46325
63 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
64 Bán buôn thực phẩm khác   46329
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
67 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
70 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
77 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
78 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
79 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
81 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
82 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
83 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !