2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1141
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Oshara Việt Nam Mã số thuế: 0108520082

Mã số thuế Công Ty TNHH Oshara Việt Nam Mã số thuế:  0108520082 Địa chỉ: Số 62B, Phố Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Oshara Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  0108520082
Địa chỉ: Số 62B, Phố Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Hiền
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 20/11/2018

+ làm bctc tại đông anh

+ hoàn thuế xuất khẩu tại thái nguyên

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
7 Đại lý   46101
8 Môi giới   46102
9 Đấu giá   46103
10 Bán buôn thực phẩm 4632  
11 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
12 Bán buôn thủy sản   46322
13 Bán buôn rau, quả   46323
14 Bán buôn cà phê   46324
15 Bán buôn chè   46325
16 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
17 Bán buôn thực phẩm khác   46329
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
19 Bán buôn vải   46411
20 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
21 Bán buôn hàng may mặc   46413
22 Bán buôn giày dép   46414
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
38 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
41 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
44 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
45 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
48 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
49 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
50 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
52 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
53 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
54 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
55 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
56 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
57 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
58 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
59 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
60 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
61 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
62 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
64 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
65 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
66 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
67 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
68 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
69 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
70 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
71 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
72 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
73 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
74 Vận tải hành khách đường sắt   49110
75 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
76 Vận tải bằng xe buýt   49200
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
88 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
89 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
90 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
91 Bưu chính   53100
92 Chuyển phát   53200
93 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
94 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
95 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
96 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
97 Dịch vụ ăn uống khác   56290
98 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
99 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
100 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
101 Xuất bản sách   58110
102 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
103 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
104 Hoạt động xuất bản khác   58190
105 Xuất bản phần mềm   58200

Cùng bình luận !