2018/10/21 Bình luận : Lượt xem: 1056
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Media Blue Mã số thuế: 0315313969 Địa chỉ: 766/36 Đường Quốc lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Media Blue
Mã số thuế: 0315313969 
Địa chỉ: 766/36 Đường Quốc lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lâm Thành Vũ
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
20 Thoát nước   37001
21 Xử lý nước thải   37002
22 Thu gom rác thải không độc hại   38110
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
25 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
61 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
62 Bán buôn quặng kim loại   46621
63 Bán buôn sắt, thép   46622
64 Bán buôn kim loại khác   46623
65 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
108 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
109 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
110 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
111 Xuất bản sách   58110
112 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
113 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
114 Hoạt động xuất bản khác   58190
115 Xuất bản phần mềm   58200
116 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
117 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
118 Hoạt động sản xuất phim video   59112
119 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
120 Hoạt động hậu kỳ   59120
121 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
122 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
123 Hoạt động kiến trúc   71101
124 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
125 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
126 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
127 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
128 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
129 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
130 Quảng cáo   73100
131 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
132 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
133 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
134 Cho thuê xe có động cơ 7710  
135 Cho thuê ôtô   77101
136 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
137 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
138 Cho thuê băng, đĩa video   77220
139 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
140 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
141 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
142 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
143 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
144 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
145 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
146 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
147 Cung ứng lao động tạm thời   78200
148 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
149 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
150 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
151 Đại lý du lịch   79110
152 Điều hành tua du lịch   79120
153 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
154 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
155 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
156 Dịch vụ điều tra   80300
157 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
158 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
159 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
160 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
161 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
162 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
163 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
164 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
165 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
166 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
167 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
168 Dịch vụ đóng gói   82920
169 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

Cùng bình luận !