2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1036
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đông Tây Equator Mã số thuế: 0108520879

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đông Tây Equator Mã số thuế: 0108520879 Địa chỉ: Số 65, ngách 99, ngõ 158 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đông Tây Equator
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108520879
Địa chỉ: Số 65, ngách 99, ngõ 158 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thu Hiền
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 20/11/2018

+ làm báo cáo tài chính ở minh khai

+ hoàn thuế xuất khẩu tại bắc ninh

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
32 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
33 Bán buôn dầu thô   46612
34 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
35 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
37 Bán buôn quặng kim loại   46621
38 Bán buôn sắt, thép   46622
39 Bán buôn kim loại khác   46623
40 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
42 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
43 Bán buôn xi măng   46632
44 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
45 Bán buôn kính xây dựng   46634
46 Bán buôn sơn, vécni   46635
47 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
48 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
50 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
51 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
52 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
53 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
54 Bán buôn cao su   46694
55 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
56 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
57 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
58 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
59 Bán buôn tổng hợp   46900
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
79 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
82 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
83 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
84 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
85 Vận tải đường ống   49400
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

Cùng bình luận !