2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1109
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Tuấn Trường Yên Bái Mã số thuế: 5200890479 Địa chỉ: Số nhà 138, đường Tuệ Tĩnh, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái

Công Ty TNHH Tuấn Trường Yên Bái
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  5200890479 
Địa chỉ: Số nhà 138, đường Tuệ Tĩnh, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Lưu Ngọc Hoàn
Ngày cấp giấy phép: 02/07/2018
Ngày hoạt động: 29/06/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
6 Sản xuất thuốc các loại   21001
7 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
8 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
9 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
11 Xây dựng công trình đường sắt   42101
12 Xây dựng công trình đường bộ   42102
13 Xây dựng công trình công ích   42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
15 Phá dỡ   43110
16 Chuẩn bị mặt bằng   43120
17 Lắp đặt hệ thống điện   43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
20 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
32 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
33 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
34 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
35 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
36 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
37 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
41 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
42 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
43 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
46 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
47 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
48 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
52 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
53 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
54 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
55 Vận tải đường ống   49400

Cùng bình luận !