2019/01/28 Bình luận : Lượt xem: 1185
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Hùng Hường Mã số thuế: 5200890172 Địa chỉ: Tổ 48, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái

Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Hùng Hường
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200890172 
Địa chỉ: Tổ 48, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Hà Huy Hùng
Ngày cấp giấy phép: 22/06/2018
Ngày hoạt động: 20/06/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
19 Sản xuất đồng hồ   26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
24 Xây dựng công trình đường sắt   42101
25 Xây dựng công trình đường bộ   42102
26 Xây dựng công trình công ích   42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
28 Phá dỡ   43110
29 Chuẩn bị mặt bằng   43120
30 Lắp đặt hệ thống điện   43210
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
39 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
40 Bán buôn xi măng   46632
41 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
42 Bán buôn kính xây dựng   46634
43 Bán buôn sơn, vécni   46635
44 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
45 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
48 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
49 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
50 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
51 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
52 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
53 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
58 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
59 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
60 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
61 Vận tải đường ống   49400
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
66 Bốc xếp hàng hóa 5224  
67 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
68 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
69 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
70 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
71 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
73 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
74 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
75 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
77 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
78 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
79 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Cùng bình luận !