2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1017
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vietfas Mã số thuế: 0108520396

Mã số thuế Công Ty TNHH Vietfas Mã số thuế: 0108520396 Địa chỉ: Số 99 Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Vietfas
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108520396
Địa chỉ: Số 99 Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Bích Việt
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 20/11/2018

+ phí dịch vụ hoàn thuế

+ hoàn thuế tại hoàng mai

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200  
2 Sản xuất thuốc lá   12001
3 Sản xuất thuốc hút khác   12009
4 Sản xuất sợi   13110
5 Sản xuất vải dệt thoi   13120
6 Hoàn thiện sản phẩm dệt   13130
7 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác   13210
8 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)   13220
9 Sản xuất thảm, chăn đệm   13230
10 Sản xuất các loại dây bện và lưới   13240
11 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu   13290
12 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)   14100
13 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú   14200
14 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc   14300
15 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú   15110
16 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm   15120
17 Sản xuất giày dép   15200
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
19 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
20 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
21 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
22 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
23 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
24 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
25 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
26 In ấn   18110
27 Dịch vụ liên quan đến in   18120
28 Sao chép bản ghi các loại   18200
29 Sản xuất than cốc   19100
30 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
31 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
32 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
36 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
37 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
38 Sản xuất nhạc cụ   32200
39 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
40 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
41 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
42 Đại lý   46101
43 Môi giới   46102
44 Đấu giá   46103
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
46 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
47 Bán buôn hoa và cây   46202
48 Bán buôn động vật sống   46203
49 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
51 Bán buôn gạo   46310
52 Bán buôn thực phẩm 4632  
53 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
54 Bán buôn thủy sản   46322
55 Bán buôn rau, quả   46323
56 Bán buôn cà phê   46324
57 Bán buôn chè   46325
58 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
59 Bán buôn thực phẩm khác   46329
60 Bán buôn đồ uống 4633  
61 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
62 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
63 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
64 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
65 Bán buôn vải   46411
66 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
67 Bán buôn hàng may mặc   46413
68 Bán buôn giày dép   46414
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
70 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
71 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
72 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
73 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
74 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
75 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
76 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
77 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
79 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
80 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
83 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
84 Bán buôn xi măng   46632
85 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
86 Bán buôn kính xây dựng   46634
87 Bán buôn sơn, vécni   46635
88 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
89 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
90 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
91 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
92 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
93 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
94 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
95 Bán buôn cao su   46694
96 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
97 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
98 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
99 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
100 Bán buôn tổng hợp   46900
101 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
102 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
103 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
104 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
105 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
106 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
107 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
108 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
109 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
110 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
111 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
112 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
113 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
114 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
115 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
116 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
117 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
118 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
119 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
120 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
121 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
124 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
125 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
126 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
128 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
129 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
130 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
131 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
132 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
133 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
134 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
135 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
136 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
137 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
138 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
140 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
141 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
142 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
143 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
144 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
145 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
146 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
147 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
148 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
149 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
150 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
151 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
152 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
153 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
154 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
155 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
156 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
157 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
158 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
159 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
160 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
161 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
162 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
163 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
164 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
165 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
166 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
167 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
168 Vận tải hành khách đường sắt   49110
169 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
170 Vận tải bằng xe buýt   49200
171 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
172 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
173 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
174 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
175 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
176 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
177 Vận tải đường ống   49400
178 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
179 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
180 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
181 Vận tải hành khách hàng không   51100
182 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
183 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
184 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
185 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
186 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
187 Bốc xếp hàng hóa 5224  
188 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
189 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
190 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
191 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
192 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
193 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
194 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
195 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
196 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
197 Bưu chính   53100
198 Chuyển phát   53200
199 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
200 Khách sạn   55101
201 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
202 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
203 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
204 Cho thuê xe có động cơ 7710  
205 Cho thuê ôtô   77101
206 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
207 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
208 Cho thuê băng, đĩa video   77220
209 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

Cùng bình luận !