2019/05/11 Bình luận : Lượt xem: 1052
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Tỷ lệ nợ trên tài sản là gì? Tỷ lệ nợ trên tài sản là tỷ lệ đòn bẩy đo lường tổng số tài sản được tài trợ bởi các chủ nợ thay vì các nhà đầu tư. Nói cách khác, nó cho thấy tỷ lệ phần trăm tài sản được tài trợ bằng cách vay so với tỷ lệ phần trăm tài nguyên được tài trợ bởi các nhà đầu tư.

Tỷ lệ nợ trên tài sản là gì?

Về cơ bản, nó minh họa cách một công ty đã phát triển và có được tài sản của mình theo thời gian. Các công ty có thể tạo ra lợi ích của nhà đầu tư để có được vốn, tạo ra lợi nhuận để có được tài sản của chính mình hoặc nhận nợ. Rõ ràng, hai cái đầu tiên được ưa thích hơn trong hầu hết các trường hợp.

Đây là một phép đo quan trọng bởi vì nó cho thấy công ty đã tận dụng như thế nào bằng cách xem xét bao nhiêu tài nguyên của công ty được sở hữu bởi các cổ đông dưới dạng vốn chủ sở hữu và chủ nợ dưới dạng nợ. Cả nhà đầu tư và chủ nợ đều sử dụng con số này để đưa ra quyết định về công ty.

Các nhà đầu tư muốn đảm bảo công ty có khả năng thanh toán, có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ hiện tại và đủ thành công để trả lại khoản đầu tư của họ. Các chủ nợ, mặt khác, muốn xem công ty đã có bao nhiêu nợ vì họ quan tâm đến tài sản thế chấp và khả năng được trả. Nếu công ty đã tận dụng tất cả các tài sản của mình và hầu như không thể đáp ứng các khoản thanh toán hàng tháng như hiện tại, thì người cho vay có thể sẽ không gia hạn bất kỳ khoản tín dụng bổ sung nào.
Bây giờ bạn đã biết phép đo này là gì, hãy xem cách tính tỷ lệ nợ trên tổng tài sản.

Công thức
Công thức tỷ lệ nợ trên tài sản được tính bằng cách chia tổng nợ phải trả cho tổng tài sản.

Tỷ lệ nợ trên tài sản

Như bạn có thể thấy, phương trình này khá đơn giản. Nó tính tổng nợ theo tỷ lệ phần trăm của tổng tài sản. Có các biến thể khác nhau của công thức này chỉ bao gồm một số tài sản nhất định hoặc các khoản nợ cụ thể như tỷ lệ hiện tại. Tuy nhiên, so sánh tài chính này là một phép đo toàn cầu được thiết kế để đo lường toàn bộ công ty.

Phân tích
Các nhà phân tích, nhà đầu tư và chủ nợ sử dụng phép đo này để đánh giá rủi ro chung của một công ty. Các công ty có con số cao hơn được coi là rủi ro hơn khi đầu tư và cho vay vì họ có nhiều đòn bẩy hơn. Điều này có nghĩa là một công ty có số đo cao hơn sẽ phải trả phần trăm lợi nhuận lớn hơn về nguyên tắc và thanh toán lãi so với một công ty có cùng quy mô với tỷ lệ thấp hơn. Như vậy, thấp hơn luôn luôn tốt hơn.

Nếu nợ đối với tài sản bằng 1, điều đó có nghĩa là công ty có cùng số nợ phải trả như có tài sản. Công ty này có đòn bẩy cao. Một công ty có DTA lớn hơn 1 có nghĩa là công ty có nhiều nợ hơn tài sản. Công ty này cực kỳ tận dụng và có rủi ro cao để đầu tư hoặc cho vay. Một công ty có DTA dưới 1 cho thấy công ty có nhiều tài sản hơn nợ và có thể trả hết nghĩa vụ bằng cách bán tài sản của mình nếu cần. Đây là rủi ro ít nhất trong ba công ty.

Hãy xem một ví dụ.

Thí dụ
Ted's Body Shop là một cửa hàng sửa chữa ô tô ở khu vực Atlanta. Ông đang xin vay để xây dựng một cơ sở mới có thể chứa nhiều thang máy hơn. Hiện tại, Ted có 100.000 đô la tài sản và 50.000 đô la nợ phải trả. DTA của anh ta sẽ được tính như thế này:

Công thức tỷ lệ nợ trên tài sản

Như bạn có thể thấy, DTA của Ted là 0,5 vì anh ta có tài sản gấp đôi số nợ. Ngân hàng của Ted sẽ cân nhắc điều này trong quá trình xin vay tiền của anh ấy.

Ted's .5 DTA rất hữu ích để xem anh ấy được tận dụng như thế nào, nhưng nó có phần vô giá trị nếu không có gì để so sánh với nó. Chẳng hạn, nếu ngành của anh ta có DTA trung bình là 1,25, bạn sẽ nghĩ Ted đang làm rất tốt. Điều ngược lại là đúng nếu tiêu chuẩn công nghiệp là 10 phần trăm. Luôn luôn quan trọng để so sánh một tính toán như thế này với các công ty khác trong ngành.


Cùng bình luận !