Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_list): failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/persistent/myapp_cake_core_cake_dev_en-us) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_core_ cache was unable to write 'cake_dev_en-us' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_list' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_list) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_list' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_category) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_category' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_category) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_category' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_news) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_news' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_news) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_news' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_settings) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_settings' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_settings) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_settings' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Tín Nghĩa
2019/05/01 Bình luận : Lượt xem: 1248
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Tín Nghĩa Mã số thuế: 0108604688 Địa chỉ: Số 14 Lý Văn Phúc, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Tín Nghĩa


Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108604688
Địa chỉ: Số 14 Lý Văn Phúc, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Vũ Hoàng Sơn
Ngày cấp giấy phép: 28/01/2019
Ngày hoạt động: 25/01/2019 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ uống 4633  
17 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
18 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
21 Bán buôn vải   46411
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
23 Bán buôn hàng may mặc   46413
24 Bán buôn giày dép   46414
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
45 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
46 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
47 Bán buôn dầu thô   46612
48 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
49 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
51 Bán buôn quặng kim loại   46621
52 Bán buôn sắt, thép   46622
53 Bán buôn kim loại khác   46623
54 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
57 Bán buôn xi măng   46632
58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
59 Bán buôn kính xây dựng   46634
60 Bán buôn sơn, vécni   46635
61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
62 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
64 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
65 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
66 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
67 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
68 Bán buôn cao su   46694
69 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
70 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
71 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
72 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
73 Bán buôn tổng hợp   46900
74 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
75 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
76 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
77 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
78 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
79 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
80 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
81 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
82 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
83 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
84 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
85 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
86 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
87 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
88 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
89 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
90 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
91 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
92 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
93 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
94 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
95 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
96 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
97 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
98 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
99 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
100 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
101 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
102 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
105 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
106 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
107 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
109 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
110 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
111 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
112 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
113 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
114 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
115 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
116 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
117 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
118 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
119 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
120 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
121 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
122 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
123 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
124 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
125 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
126 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
127 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
128 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
129 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
130 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
131 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
132 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
133 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
134 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
135 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
136 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
137 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
138 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
139 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
140 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
141 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
142 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
143 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
144 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
145 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
146 Vận tải hành khách đường sắt   49110
147 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
148 Vận tải bằng xe buýt   49200
149 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
150 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
151 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
152 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
155 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
156 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
157 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
158 Vận tải đường ống   49400
159 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
160 Vận tải hành khách ven biển   50111
161 Vận tải hành khách viễn dương   50112
162 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
163 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
164 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
165 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
166 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
167 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
168 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
169 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
170 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
171 Vận tải hành khách hàng không   51100
172 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
173 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
174 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
175 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
176 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
177 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
178 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
179 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
180 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
181 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
182 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
183 Bốc xếp hàng hóa 5224  
184 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
185 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
186 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
187 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
188 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
189 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
190 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
191 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
192 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
193 Dịch vụ ăn uống khác   56290
194 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
195 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
196 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
197 Xuất bản sách   58110
198 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
199 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
200 Hoạt động xuất bản khác   58190
201 Xuất bản phần mềm   58200

Cùng bình luận !



Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/persistent/myapp_cake_core_file_map) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_core_ cache was unable to write 'file_map' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/persistent/myapp_cake_core_method_cache) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_core_ cache was unable to write 'method_cache' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]