2019/02/27 Bình luận : Lượt xem: 1223
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Phương Anh Mã số thuế: 0108621524 Địa chỉ: Số 111, Ngõ Đìa 5, thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Phương Anh
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108621524 
Địa chỉ: Số 111, Ngõ Đìa 5, thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Nhã
Giám đốc công ty: Nguyễn Văn Thương
Ngày cấp giấy phép: 25/02/2019
Ngày hoạt động: 25/02/2019 (Đã hoạt động 3 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
38 Bán buôn quặng kim loại   46621
39 Bán buôn sắt, thép   46622
40 Bán buôn kim loại khác   46623
41 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
63 Bốc xếp hàng hóa 5224  
64 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
65 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
66 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
67 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
68 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
69 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
70 Khách sạn   55101
71 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
72 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
73 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
74 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
75 Hoạt động kiến trúc   71101
76 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
77 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
78 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
79 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
80 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
81 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
82 Quảng cáo   73100
83 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
84 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
85 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
86 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
87 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
88 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
89 Hoạt động thú y   75000
90 Cho thuê xe có động cơ 7710  
91 Cho thuê ôtô   77101
92 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
93 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
94 Cho thuê băng, đĩa video   77220
95 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
96 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
97 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
98 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
99 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
100 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
101 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
102 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
103 Cung ứng lao động tạm thời   78200
104 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
105 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
106 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
107 Đại lý du lịch   79110
108 Điều hành tua du lịch   79120
109 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
110 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
111 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
112 Dịch vụ điều tra   80300
113 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
114 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
115 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
116 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
117 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

Cùng bình luận !