Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_list): failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/persistent/myapp_cake_core_cake_dev_en-us) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_core_ cache was unable to write 'cake_dev_en-us' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_list' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_list) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_list' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_category) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_category' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_category) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_category' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_news) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_news' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_news) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_news' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_settings) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_settings' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/models/myapp_cake_model_default_kmxetgna_kthn_settings) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_model_ cache was unable to write 'default_kmxetgna_kthn_settings' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Công Ty TNHH Công Nghệ Tci Việt Nam
2019/05/07 Bình luận : Lượt xem: 1281
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Công Nghệ Tci Việt Nam Mã số thuế: 0108728027 Địa chỉ: Số 35A, đường cao tốc, Tây Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Công Nghệ Tci Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108728027
Địa chỉ: Số 35A, đường cao tốc, Tây Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Tươi
Ngày cấp giấy phép: 06/05/2019
Ngày hoạt động: 06/05/2019

Xem thêm :

tài khoản 331 phải trả cho người bán

tài khoản 334 phải trả người lao động

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
16 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
17 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
18 Bảo quản gỗ   16102
19 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
20 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
21 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
22 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
23 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
24 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
25 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
26 In ấn   18110
27 Dịch vụ liên quan đến in   18120
28 Sao chép bản ghi các loại   18200
29 Sản xuất than cốc   19100
30 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
31 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
32 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
33 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
34 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
35 Sản xuất mực in   20222
36 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
37 Sản xuất mỹ phẩm   20231
38 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
39 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
40 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
41 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
42 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
43 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
44 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
45 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
46 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
47 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
48 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
49 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
50 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
51 Sản xuất pin và ắc quy   27200
52 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
53 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
54 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
55 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
56 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
57 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
58 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
59 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
60 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
61 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
62 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
63 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
64 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
65 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
66 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
67 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
68 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
69 Sản xuất máy luyện kim   28230
70 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
71 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
72 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
73 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
74 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
75 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
76 Sản xuất xe có động cơ   29100
77 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
78 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
79 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
80 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
81 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
82 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
83 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
84 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
85 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
86 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
87 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
88 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
89 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
90 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
91 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
92 Sản xuất nhạc cụ   32200
93 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
94 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
95 Thu gom rác thải độc hại 3812  
96 Thu gom rác thải y tế   38121
97 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
98 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
99 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
100 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
101 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
102 Tái chế phế liệu 3830  
103 Tái chế phế liệu kim loại   38301
104 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
105 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
106 Xây dựng nhà các loại   41000
107 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
108 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
109 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
110 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
111 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
112 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
113 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
114 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
115 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
116 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
117 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
118 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
119 Đại lý xe có động cơ khác   45139
120 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
121 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
122 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
123 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
124 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
125 Bán mô tô, xe máy 4541  
126 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
127 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
128 Đại lý mô tô, xe máy   45413
129 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
130 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
131 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
132 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
133 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
134 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
135 Đại lý   46101
136 Môi giới   46102
137 Đấu giá   46103
138 Bán buôn thực phẩm 4632  
139 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
140 Bán buôn thủy sản   46322
141 Bán buôn rau, quả   46323
142 Bán buôn cà phê   46324
143 Bán buôn chè   46325
144 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
145 Bán buôn thực phẩm khác   46329
146 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
147 Bán buôn vải   46411
148 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
149 Bán buôn hàng may mặc   46413
150 Bán buôn giày dép   46414
151 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
152 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
153 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
154 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
155 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
156 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
157 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
158 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
159 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
160 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
161 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
162 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
163 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
164 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
165 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
166 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
167 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
168 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
169 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
170 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
171 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
172 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
173 Bán buôn dầu thô   46612
174 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
175 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
176 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
177 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
178 Bán buôn xi măng   46632
179 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
180 Bán buôn kính xây dựng   46634
181 Bán buôn sơn, vécni   46635
182 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
183 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
184 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
185 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
186 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
187 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
188 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
189 Bán buôn cao su   46694
190 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
191 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
192 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
193 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
194 Bán buôn tổng hợp   46900
195 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
196 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
197 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
198 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
199 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
200 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
201 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
202 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
203 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
204 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
205 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
206 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
207 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
208 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
209 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
210 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
211 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
212 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
213 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
214 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
215 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
216 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
217 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
218 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
219 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
220 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
221 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
222 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
223 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
224 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
225 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
226 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
227 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
228 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
229 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
230 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
231 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
232 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
233 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
234 Vận tải đường ống   49400
235 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
236 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
237 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
238 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
240 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
241 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
242 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
243 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
244 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
245 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
246 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
247 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
248 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
249 Bưu chính   53100
250 Chuyển phát   53200
251 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
252 Khách sạn   55101
253 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
254 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
255 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
256 Cơ sở lưu trú khác 5590  
257 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
258 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
259 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
260 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
261 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
262 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
263 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
264 Dịch vụ ăn uống khác   56290
265 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
266 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
267 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
268 Xuất bản sách   58110
269 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
270 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
271 Hoạt động xuất bản khác   58190
272 Xuất bản phần mềm   58200
273 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
274 Hoạt động kiến trúc   71101
275 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
276 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
277 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
278 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
279 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
280 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
281 Quảng cáo   73100
282 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
283 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
284 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
285 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
286 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
287 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
288 Hoạt động thú y   75000
289 Cho thuê xe có động cơ 7710  
290 Cho thuê ôtô   77101
291 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
292 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
293 Cho thuê băng, đĩa video   77220
294 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
295 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
296 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
297 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
298 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
299 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
300 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
301 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
302 Cung ứng lao động tạm thời   78200
303 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
304 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
305 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
306 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
307 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
308 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
309 Dịch vụ đóng gói   82920
310 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

Cùng bình luận !



Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/persistent/myapp_cake_core_file_map) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_core_ cache was unable to write 'file_map' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]
Warning (512): SplFileInfo::openFile(/home/kmxetgnahosting/public_html/app/tmp/cache/persistent/myapp_cake_core_method_cache) [splfileinfo.openfile]: failed to open stream: Disk quota exceeded [CORE/Cake/Cache/Engine/FileEngine.php, line 356]
Warning (512): _cake_core_ cache was unable to write 'method_cache' to File cache [CORE/Cake/Cache/Cache.php, line 328]